RÈM GỖ 

 

Rèm gỗ

STT

Chất liệu

Mã sản phẩm

Đơn giá

Bản gỗ

I/ Rèm gỗ Sankaku

1

Gỗ sồi Nga

SKK01 - SKK06

580.000

3.5 cm

2

Gỗ sồi Nga

SKK10 - SKK31

620.000

5 cm

3

Gỗ Thông tuyết

SKK501 - SKK503

750.000

5 cm

4

Gỗ Dương cầm

SKK601 - SKK603

850.000

5 cm

5

Gỗ hoa văn

SKK604 - SKK605

1.250.000

5 cm

II/ Rèm gỗ cao cấp Grace Home

1

Gỗ sồi Nga

MSJ - 001, 003, 004, 005, 006, 007, 008, 014

675000

3.5 cm

2

Gỗ sồi Nga

MSJ - 301, 303, 304, 305, 306, 307, 308, 311, 312, 313, 314

690.000

5 cm

3

Mành tre

MSJ - 1201, 1202, 1208

690.000

5 cm

4

Mành nhựa giả gỗ

MSJ - 501, 502, 503, 504, 505, 506, 507, 508, 509

710.000

5 cm

5

Gỗ Thông tuyết

MSJ - 201, 202, 203, 204, 205

790.000

3.5 cm

6

Gỗ Tùng trắng

MSJ - 701, 702, 703, 704, 705, 706

890.000

5 cm

7

Gỗ đoạn American

MSJ - 801, 802, 803, 804, 805, 806, 807

850.000

5 cm

8

Gỗ Tượng

MSJ 191, 192, 193, 194

1.080.000

5 cm

9

Gỗ Dương cầm

MSJ - 0601, 0604, 0610

1.320.000

5 cm

III/ Rèm gỗ Vạn Thái

1

Mành sáo gỗ

STW001 - STW004

600.000

2.5 cm

2

Mành sáo gỗ

STW030 - STW036

650.000

3.5 cm

3

Mành gỗ kiểu truyền thống

STW001 - STW004, STW016, STW019, STW036

660.000

5 cm

4

Mành gỗ kiểu truyền thống

STW020 - STW022, STW061, STW062, STW065

930.000

5 cm

5

Mành nhựa vân gỗ

PSW001 - PSW007

660.000

5 cm

IV/ Rèm gỗ tự nhiên Pilano

1

Gỗ sồi Nga

B009 - B015

600.000

3.5 cm

2

Gỗ sồi Nga

B001 - B008, B016 - B030

650.000

5 cm

3

Gỗ thông tuyết

B051 - B059

750.000

5 cm

4

Gỗ tùng

B031 - B039

800.000

5 cm

5

Gỗ giả nhựa

PVC01 - PVC011

655.000

3.5 cm

Bài viết liên quan